During Covid19, we are updating regular stockings for Vietnam Market to support our customers and dealer in order to find replacement products with the spec and competitive prices.
For the price list please contact?Call: 0936 934 748.Email: sales@nvicsco.com
WE WILL SOLVE THE PROBLEMS TOGETHER!
List of Stock
1
Mặt bích ghép nối dùng cho đường ống dẫn dầu, dùng trong ngành dầu khí, size 2″
In Stock
2
Van cổng bằng thép size 2.1/16″
In Stock
3
Công tắc giới hạn cho van, model DXP – L30GNMB
In Stock
4
ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn không nối size: 1/4″OD x 0.065″WT x 6 Mtr
In Stock
5
ống dẫn dầu 1/2″ OD x 0.083″ x 6m, PN:THT-3R60-12.7-1.24
In Stock
6
ống dẫn dầu bằng thép không gỉ 904L 1/4″OD x 0.049″ x 6m
In Stock
7
ống dẫn dầu bằng thép không gỉ 904L 3/8″OD x 0.049″ x 6m
In Stock
8
ống dẫn dầu bằng thép không gỉ 904L 1/2″OD x 0.065″ x 6m
In Stock
9
ống dẫn dầu bằng thép không gỉ SS316/316L 1/4″OD x 0.049″
In Stock
10
ống dẫn dầu bằng thép không gỉ 904L 3/8″OD x 0.065″ x 6m
In Stock
11
Công tắc hành trình, Part number 3BR510
In Stock
12
Van bốn cửa bằng thép, size 1/2″; P/N: VMC – 620
In Stock
13
Thiết bị bảo vệ đầu nối bằng thép, Part number: SS – QC6 – BP
In Stock
14
Cao su cuộn dùng bó ống (dài 3 mét, rộng 38.1mm/ cuộn), P/N: TPKJP-SR-B10
In Stock
15
Phụ tùng dùng cho van:Cuộn từ của van
In Stock
16
Van cổng dùng trong ngành dầu khí,Model 17, size 1 -1/2″
Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 5″; 150#, ASME B16.20; WND:duplex UNS S31803
In Stock
141
Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 6″; 150#, ASME B16.20; WND:duplex UNS S31803
In Stock
142
Vòng đệm bằng thép kết hợp cao su, 200mm (8”);full face ; 300#, 3MM THK; ASME B16.12
In Stock
143
Vòng đệm bằng thép kết hợp cao su, size 14″;300#, 3MM THK; ASME B16.12
In Stock
144
Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1″; 600#, duplex UNS S31803
In Stock
145
Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 3″; 150#, WND:duplex UNS S31803
In Stock
146
Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size (1”); 4.4MM THK;150#;ASME B16.20; WND:duplex UNS S31803;FLR:FLEX.graphite; inner & outer guide rings:Duplex UNS S31803;NACE MR0175/ISO 15156
In Stock
147
Dao cắt ống, serries RC2375 ratcheting, cat.no: 30088, hãng sản xuất Ridgid
In Stock
148
Dụng cụ giũa ống, serries 127 inner/outer, cat.no: 34965, hãng sản xuất Ridgid
In Stock
149
Dụng cụ đóng vít cầm tay có thể thay đổi được hoạt động bằng pin ( Gồm có pin và nguồn sạc ); size 1/2″, Code: M18CHIWF12
In Stock
150
Dụng cụ khoan cầm tay có thể thay đổi được hoạt động bằng pin ( Gồm có pin và nguồn sạc ); size 1/2″, Code: M18FDD-0
–
151
Dụng cụ cầm tay dùng để mài lỗ kim loại,bắt vít Milwauke C12RT- 0 12V
In Stock
152
Sạc pin kèm theo máy Milwauke M1218/FC 12V (M12) 18V (M18),50/60HZ,155W
In Stock
153
Ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn, không nối, ống dài 6 mét, size 10MM X 1.5MM X 6MTRS, Part no: THT-3R60-10.00-1.00, hàng mới 100%
In Stock
154
Dụng cụ siết ống ( loại dây xích ), Part number: 92675, Hãng sản xuất : Ridgid, Mới 100%
In Stock
155
Đồng hồ đo áp suất, Code: 100-T5500-S-D-15-L-0/400BAR-LL, hãng sản xuất: Ashcroft, Hàng mới 100%
In Stock
156
Đồng hồ đo áp suất, Code: 100-T5500-S-D-04-L-0/400BAR-LL, hãng sản xuất: Ashcroft, Hàng mới 100%
In Stock
157
Đồng hồ đo áp suất, Code: 63-1008-S-13-L-0/16BAR-LL, hãng sản xuất: Ashcroft, Hàng mới 100%
In Stock
158
Đồng hồ đo áp suất, Code: 63-1008-S-13-L-0/25BAR-LL, hãng sản xuất: Ashcroft, Hàng mới 100%
In Stock
159
Vòng đệm bằng thép mềm R12 OCT, Item Number: ROC129Z
In Stock
160
Vòng đệm bằng thép không gỉ 316 ( 0.75″ NB 3/600LB B16.20 ), Item Number: CGI007031Y33
In Stock
161
Vòng đệm bằng thép không gỉ 316 ( 6″ NB 150LB B16.20 ), Item Number: CGI060011Y33
In Stock
162
Thiết bị đo áp suất trên đường ống, P/N 80-02-E-B-B-02T-Q-000-NF ( Bộ gồm có:Vòng cảm biến, thiết bị chuyển đổi áp suất, công tắc áp suất, 2 đồng hồ đo áp suất ), Hãng sản xuất Ashcroft, Hàng mới 100%
In Stock
163
Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: DXP-L21GNMB, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%
In Stock
164
Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: DXP-L21GNEB, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%
In Stock
165
Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: TXP-R21GNPM, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%
In Stock
166
Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: DXP-L20GNMS, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%
In Stock
167
Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: DXP-M21GNEB, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%
In Stock
168
Đồng hồ đo áp suất ( bao gồm màng cảm biến code 10-202TT-04T-150#RF-XCK ), Code: 45-1279-SS-04L-0/10Bar-XLL, Hãng sản xuât: ASHCROFT, Hàng mới 100%
In Stock
169
Cờ lê 10″/250mmm #10, Item code 31010, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
170
Cờ lê 12″/300mmm #12, Item code 31015, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
–
171
Cờ lê 14″/350mmm #14, Item code 31020, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
172
Cờ lê 18″/450mmm #18, Item code 31025, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
–
173
Cờ lê 24″/600mmm #24, Item code 31030, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
174
Dao cắt ống 1/8-1″ #10, Item code 32910, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
–
175
Lưỡi dao cắt ống #E-1240, Item code 33165, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
–
176
Lưỡi dao cắt ống #F-514, Item code 33100, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
177
Dụng cụ uốn ống 5/16″ #605/608M, Item code 38038, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
178
Dụng cụ uốn ống 3/8″ #606, Item code 38043, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
179
Dụng cụ uốn ống 6MM #606M, Item code 38053, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
180
Dụng cụ uốn ống 12MM #612M, Item code 38063, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
181
Dụng cụ uốn ống 1/4,5/16,3/8 #456, Item code 44852, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
182
Dụng cụ tiện ren ống 1/2-1″BSPT #00-R, Item code 65175, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
183
Van tiết lưu nhiệt Model : OJE – 12 -CP60 7X11 ODF 5 & # 39; P/N: 124212
In Stock
184
Van tiết lưu nhiệt, Model OJE -16 – CP60 9X11 ODF 5′ ODF , P/N 125527
In Stock
185
Dụng cụ uốn ống kim loại cầm tay, 605/608M, 5/16″, PN: 38038, Hãng sản xuất Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
186
Dụng cụ thông ống cầm tay, PN: 41408, Hãng sản xuất Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
187
Vòng đệm bằng kim loại dùng cho valve điều khiển
In Stock
188
Đồng hồ đo áp suất, Moel: 63-1008-S-02L-10BR/#-XLL; Range: 0-10 Bar & 0-140 Psi; Hãng sản xuất: Ashcroft; Hàng mới 100%
In Stock
189
Đồng hồ đo áp suất, Moel: 63-1008-S-02B-Range-XLL-UC; Range: -0/10 BR; Hãng sản xuất: Ashcroft; Hàng mới 100%
In Stock
190
Dụng cụ đóng vít cầm tay có thể thay đổi được hoạt động bằng pin 18V, ( Gồm có máy, pin sạc và nguồn sạc ); size 1/4″, Item code: M18BID-402C , Hãng sản xuất: Milwaukee, Hàng mới 100%
In Stock
191
Dao cắt ống size 1/4″-2.5/8″, Item code: 31803, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
192
Dao cắt ống size 3/16″-1.3/8″, Item code: 29963, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
–
193
Dao cắt ống size 3/4″-2″, Item code: 32870, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
194
Dao cắt ống size 1/8″-2″, Item code: 32820, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
195
Đầu cờ lê có tay vặn, size 11″, Item code: 66807, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
In Stock
196
Cờ lê đa năng, Item code: 46753, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%
–
197
Khớp nối bằng thép không gỉ, có ren trong, đường kính trong 1IN, P/N: SS-1610-1-15, Mới 100%
In Stock
198
Khớp nối size 1/8 NPT M x 3/8 NPT F
–
199
Đồng hồ đo áp suất, type1327D, Operating pressure: 0 – 250 bar, Hãng sản xuất: Ashcroft, hàng mới 100%
–
200
Đồng hồ đo áp suất, Model: 40-1008S-01B, range: 0-160 PSI & 0-11 BAR, Hãng sản xuất: Ashcroft, hàng mới 100%
–
201
Mặt bích ghép nối bằng thép không gỉ, size 1″300# BL RF SA /A182 F51/F60, Hãng sản xuất W.Maass, Hàng mới 100%
–
202
Mặt bích ghép nối bằng thép carbon, size 1″300# BL RF A350 LF2/A105N, Hãng sản xuất Melesi, Hàng mới 100%
–
203
Đồng hồ đo áp suất, Moel: 10-1008S-04B-XLL-UC-CS; Range: -30 INHG/150 PSI & -1/10 BAR; Hãng sản xuất: Ashcroft; Hàng mới 100%
In Stock
204
Vòng đệm làm kín bằng thép kết hợp với graphite dùng cho van, Part no: DB15001JN, hãng sản xuất: Koso Kent Introl. Hàng mới 100%
In Stock
205
Đồng hồ đo nhiệt độ dùng trong công nghiệp, model: 100=AE=074=E=795MM=0/100 C=EN18=C4
In Stock
206
Bóng đèn huỳnh quang ống thẳng dài 1,2 mét, công suất 36W, Part no: 432336
In Stock
207
Khớp nối ống có ren bằng thép 1/2″x1/4″, P/N: SS-8-RA-4
In Stock
208
Bộ điều khiển motor của biến tần 1 phase, 200-240 V AC, Model SKA1200075, công suất 0.75Kw
In Stock
209
Đai bảo vệ mặt bích KBSSX03600
In Stock
210
Đai bảo vệ mặt bích SSFPX06900
In Stock
211
Mũ van SW3201G32
In Stock
212
Mũ van SW4601G49
–
213
Gel bôi trơn
In Stock
214
Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1 1/2″; 300#, ASME B16.20; WND:SS316
In Stock
215
Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1 1/2″; 900#, duplex UNS S31803
In Stock
216
Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1″; 300#, duplex UNS S31803