Nhan Viet Stock Good to avoid effect Covid19

Nhan Viet Stock 2021

During Covid19, we are updating regularly Stocking for Vietnam Market to support our customers and dealer in order to find the replacement products with the spec and competitive price.

For the price list please contact ?Call: 0936 934 748  ?Email: sales@nvicsco.com

WE WILL SOLVE THE PROBLEMS TOGETHER!

 

List of Stock

1 Mặt bích ghép nối dùng cho đường ống dẫn dầu, dùng trong ngành dầu khí, size 2″  In Stock
2 Van cổng bằng thép size 2.1/16″  In Stock
3 Công tắc giới hạn cho van, model DXP – L30GNMB  In Stock
4 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn không nối size: 1/4″OD x 0.065″WT x 6 Mtr  In Stock
5 ống dẫn dầu 1/2″ OD x 0.083″ x 6m, PN:THT-3R60-12.7-1.24  In Stock
6 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ 904L 1/4″OD x 0.049″  x 6m  In Stock
7 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ 904L 3/8″OD x 0.049″ x 6m  In Stock
8 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ 904L 1/2″OD x 0.065″ x 6m  In Stock
9 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ SS316/316L 1/4″OD x 0.049″  In Stock
10 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ 904L 3/8″OD x 0.065″ x 6m  In Stock
11 Công tắc hành trình, Part number 3BR510  In Stock
12 Van bốn cửa bằng thép, size 1/2″; P/N: VMC – 620  In Stock
13 Thiết bị bảo vệ đầu nối bằng thép, Part number: SS – QC6 – BP  In Stock
14 Cao su cuộn dùng bó ống (dài 3 mét, rộng 38.1mm/ cuộn), P/N: TPKJP-SR-B10  In Stock
15 Phụ tùng dùng cho van:Cuộn từ của van  In Stock
16 Van cổng dùng trong ngành dầu khí,Model 17, size 1 -1/2″  In Stock
17 Nút bịch đầu ống bằng thép  In Stock
18 Van xả bằng thép (316SS serial 681312001)  In Stock
19 Ống nhựa CPVC,chuẩn SCH80,cỡ 1″ DN 25, dài 10ft/cây, hãng SPEARS  In Stock
20 Vòi phun nước 1/2 N4W dùng cho đường ống size 1/2″NPTM; Material: Al 8.5-9.5,Cu 79.0min, Fe 3.5-4-5, Mn 8-1.5, Ni (incl Co ) 4.0-5.0  In Stock
21 Lõi lọc dầu ( 3 cái nhỏ trong 1 đơn vị ); P/N: 8CS150A03A  –
22 Lưỡi dao cắt ống, E3469, Cat.No 33185  In Stock
23 Lưỡi dao cắt ống, E4546 105/205 HD,  Cat.No 33190  In Stock
24 Lưỡi dao cắt ống, F514 1 & 2 THIN,  Cat.No 33100  In Stock
25 Lưỡi dao cắt ống, E1240 ,  Cat.No 33165  In Stock
26 Lưỡi dao cắt ống, F32,  Cat.No 33110  In Stock
27 Máy khoan ống kim loại hoạt động bằng điện TONISCO 1200.0001  In Stock
28 Ống nối của máy khoan SN:1026 1222.0500  In Stock
29 Mũi khoan 1219.0480  In Stock
30 Khớp nối máy khoan 1223.0501  In Stock
31 Khớp nối máy khoan 1223.0500  In Stock
32 Bu-lông bằng thép 7/8″ x 170mm  In Stock
33 Bu-lông bằng thép 7/8″ x 140mm  In Stock
34 Bu-lông bằng thép 7/8″ x 250mm  In Stock
35 Bu-lông bằng kim loại, Size 1.5/8″, 358.78 MM ( Bộ = 1 bu-lông + 2 ốc )  In Stock
36 Cáp động lực dùng trong điều khiển đo lường  In Stock
37 Cáp tín hiệu P/N:TinCu/EPR/OSCR/LSHF/TCWB/SHF2, 250V, IEC 60092-376, IEC 60332-3-22; Code:RFOU (c), 2C x 1.5 mm2  In Stock
38 Cáp tín hiệu P/N:TinCu/EPR/OSCR/LSHF/TCWB/SHF2, 250V, IEC 60092-376, IEC 60332-3-22; Code:RFOU (c), 1P x 1.5 mm2  In Stock
39 Cáp tín hiệu P/N:TinCu/EPR/OSCR/LSHF/TCWB/SHF2, 250V, IEC 60092-376, IEC 60332-3-22; Code:RFOU (c), 1T x 1.5 mm2  In Stock
40 Cáp tín hiệu P/N:TinCu/MGT/EPR/OSCR/LSHF/TCWB/SHF2, 250V, IEC 60092-376, IEC 60332-3-22, IEC 60331-21; Code:BFOU (c), 2C x 1.5 m  In Stock
41 Cáp tín hiệu P/N:TinCu/MGT/EPR/OSCR/LSHF/TCWB/SHF2, 250V, IEC 60092-376, IEC 60332-3-22, IEC 60331-21; Code:BFOU (c), 1P x 1.5 m  In Stock
42 Cáp tín hiệu P/N:TinCu/MGT/EPR/OSCR/LSHF/TCWB/SHF2, 250V, IEC 60092-376, IEC 60332-3-22, IEC 60331-21; Code:BFOU (c), 1T x 1.5 m  In Stock
43 Viên nén hút ẩm VC2-1 (25 viên/hộp)  In Stock
44 Viên nén hút ẩm VC6-1 (4 viên/hộp)  In Stock
45 Bọc cách điện PVC  In Stock
46 Chốt chặn bằng thép 1/2″ NPTM 316SS  –
47 Chốt chặn đầu ống nối bằng thép  In Stock
48 Connector 1/4″ x 3/8″  In Stock
49 Junction box for solenoid SDV IP66  In Stock
50 Đai ốc 1/2″ OD, P/N: RBPR-106.4 Set-SS (6 cái / bộ)  In Stock
51 Đai ốc 1/2″ OD, P/N: RBPR-212.7 Set-SS (6 cái / bộ)  In Stock
52 Đai ốc 3/8″ OD, P/N: RBPR-109.5 Set-SS (6 cái / bộ)  In Stock
53 Đồng hồ đo áp suất, model: KDBP-GF  In Stock
54 Đồng hồ đo áp suất, model: KEBP-GF  In Stock
55 Đồng hồ đo áp suất, model: KNBP-GF  In Stock
56 Đồng hồ đo áp suất, model: KPBP-GF  In Stock
57 Đồng hồ áp suất 2-1/2″ dial, 0-160 Psi/Bar ; Model: MGS18 ;  P/N: 1.18.3.A.C.—.DBFS.23M.S63  In Stock
58 Đồng hồ áp suất 0-10 bar flush mounted 2 1/2″, thread 1/4″ ; Model: MGS18 ;  P/N: 1.18.3.D.C.—.AAFB.23M.E.S63  In Stock
59 Đồng hồ áp suất 0-280 bar flush mounted 2 1/2″, thread 1/4″ ; Model: MGS18 ;  P/N: 1.18.3.D.C.—.0/300bar.23M.E.S63  In Stock
60 Đồng hồ áp suất 0-560 bar flush mounted 2 1/2″, thread 1/4″ ; Model: MGS18 ;  P/N: 1.18.3.D.C.—.AAF2.23M.E.S63  In Stock
61 Công tắc vị trí ; Model: U41W2H3  –
62 Máy phun xịt rửa, HĐ: 0000554 – 08/05/2013  In Stock
63 Bộ phận chuyển đổi tín hiệu thiết bị đo áp suất, HĐ: 0000273 – 23/05/2013  In Stock
64 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn không nối size: 1/2″OD x 0.065″WT x 6 Mtr  –
65 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn không nối size: 3/4″OD x 0.049″WT x 6 Mtr  In Stock
66 Cáp, HĐ: 0073907 – 18/09/2013  –
67 Cần gạt dùng cho camera series VMI 1410  In Stock
68 Vòng bi SKF 30206 J2/Q, HĐ: 0001461 – 22/11/2013  In Stock
69 Biến dòng điện, HĐ: 0005608 – 11/12/2013  In Stock
70 Biến dòng điện 4MC7033 ZEK 150/5/5  In Stock
71 Biến dòng diện 4MA74 ZEK 150/5A  In Stock
72 Biến điện áp 4MR14 ZEK-50VA  In Stock
73 Bộ chuyển đổi tín hiệu thiết bị đo áp suất 3051C  HĐ: 0000468 – 18/11/2013  In Stock
74 Lõi lọc của thiết bị lọc dầu PN CC3LG02H13  In Stock
75 Lõi lọc của thiết bị lọckhí PN FFP-336  In Stock
76 Khớp nối  In Stock
77 Đầu nối bằng kim loại 1/4″  In Stock
78 Đầu nối cáp M100 A2 LCK 1/NP/100  In Stock
79 Đầu nối giảm A234-APW BW S 40 10″x4″  –
80 Đầu nối ống bằng thép P/N: 16LU-316  In Stock
81 Đầu nối ống bằng thép P/N: 16U-316  In Stock
82 Đầu nối ống bằng thép P/N: 2CM4-316  In Stock
83 Đầu nối ống bằng thép P/N: 4U-316  In Stock
84 Đầu nối cáp bằng đồng Model 501/453/RAC/A/M20  In Stock
85 Đầu nối cáp bằng đồng Model 501/453/RAC/B/M25  In Stock
86 Đầu nối cáp bằng đồng Model 501/453/RAC/C/M32  In Stock
87 Mặt bích ghép nối bằng thép size 2-1/16″  In Stock
88 Mặt bích ghép nối bằng thép size 3-1/8″  In Stock
89 Cờ lê siết ống Model 8; Hiệu Ridgid ;  Cat.No: 31005  –
90 Cờ lê siết ống Model 10; Hiệu Ridgid ;  Cat.No: 31010  –
91 Cờ lê siết ống Model 12; Hiệu Ridgid ;  Cat.No: 31015  –
92 Cờ lê siết ống Model 48; Hiệu Ridgid ;  Cat.No: 31040  In Stock
93 Dụng cụ cắt ống Model 2A; Hiệu Ridgid ; Cat.No: 32820  –
94 Dụng cụ cắt ống Model 205; Hiệu Ridgid ; Cat.No: 33055  In Stock
95 Lưỡi dao cắt ống Model E5272 ; Hiệu Ridgid ; Cat.No: 33195  In Stock
96 Lưỡi dao cắt ống Model E5299 ; Hiệu Ridgid ; Cat.No: 33180  In Stock
97 Lưỡi dao cắt ống cho model 151, 152 ;  Hiệu Ridgid ;  Cat.No: 33185  In Stock
98 Lưỡi dao cắt ống Model SS ; Hiệu Ridgid ; Cat.No: 96397  In Stock
99 Dụng cụ nong ống Model 375 ; Hiệu Ridgid ; Cat.No: 41285  In Stock
100 Kìm cắt ; Hiệu Ridgid ; Cat.No: 14218  In Stock
101 Máy hút bụi công nghiệp Model WD0671EX 6GAL ; Hiệu Ridgid ;  Cat.No: 41343 ( Công suất 2.5 HP = 1,864.99 W ; Thùng chứa 6 Galon = 22.71 Lít )  In Stock
102 ống dẫn dầu size 3/4″ x 6m  In Stock
103 ống dẫn khí 1/2″ OD x 0.065″ x 6m  –
104 ống dẫn dầu 1/4″ OD x 0.035 x 6m, P/N THT-3R60-6.35-0.89  In Stock
105 ống dẫn dầu 1″ OD x 0.083″ WT x 6m  In Stock
106 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ  –
107 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn không nối size: 1/4″OD x 0.065″WT x 6 Mtr  In Stock
108 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn không nối size: 1″OD x 0.065″WT x 6 Mtr  In Stock
109 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn không nối size: 1″OD x 0.125″WT x 6 Mtr  In Stock
110 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn không nối ; size 3/4″OD x 0.083″WT x 6Mtr  In Stock
111 ống dẫn dầu bằng thép không gỉ 1/2″ OD x 0.065WT x 6m (Eligo)  In Stock
112 Van cầu bằng thép size 1500# SW-NPT 3/4 RB  In Stock
113 Van cổng size 150# RF 2″ RB  In Stock
114 Van 2 cửa 1/2″ NPT 6000PSI bằng thép  In Stock
115 Van bi  In Stock
116 Van bi 3/4″ NPTF; P/N: 12F-B8LJ-SS  In Stock
117 Van chia dòng 2 ngả 1/2″ NPTN x 1/2″NPTF; P/N: HLS2V  In Stock
118 Van kiểm tra áp suất P/N: UN2NS  In Stock
119 Van kiểm tra P/N: PB4NS-LM  In Stock
120 Vòng đệm bằng thép kết hợp với graphite 3″-300#  In Stock
121 Vòng đệm bằng thép kết hợp với graphite 4″-150#  In Stock
122 Vòng đệm bằng thép kết hợp với graphite, size : 2″x150#  In Stock
123 Vòng đệm bằng thép kết hợp với graphite, size : 4″x300#  In Stock
124 Vòng đệm bằng thép kết hợp với graphite, size : 4″x600#  In Stock
125 Vòng đệm size 2″ 6Bx Bx151  In Stock
126 Vòng đệm size 6″ 6Bx Bx169  In Stock
127 Vòng đệm size 8″ 6Bx Bx156  In Stock
128 Vòng đệm bằng thép size 2″  In Stock
129 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1/2″; 150#  In Stock
130 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1″; 150#, WND:SS316  In Stock
131 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1″; 300#, WND:SS316  In Stock
132 Vòng đệm bằng thép, size 1″; 1500#, ASME B16.20; duplex UNS S31803  In Stock
133 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1″; 900#, ASME B16.20; duplex UNS S31803  In Stock
134 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1″; 1500#, ASME B16.20; WND:SS316  In Stock
135 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1 1/2″; 150#, ASME B16.20; WND:SS316  In Stock
136 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1 1/2″; 600#, WND:SS316  In Stock
137 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 2″; 900#, ASME B16.20; WND:duplex UNS S31803  In Stock
138 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 3″; 150#, WND:SS316  In Stock
139 Vòng đệm bằng thép size 3″; 150#, 3MM THK;ASME B16.21; EPDM peroxide cured  In Stock
140 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 5″; 150#, ASME B16.20; WND:duplex UNS S31803  In Stock
141 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 6″; 150#, ASME B16.20; WND:duplex UNS S31803  In Stock
142 Vòng đệm bằng thép kết hợp cao su, 200mm (8”);full face ; 300#, 3MM THK; ASME B16.12  In Stock
143 Vòng đệm bằng thép kết hợp cao su, size 14″;300#,  3MM THK; ASME B16.12  In Stock
144 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1″; 600#, duplex UNS S31803  In Stock
145 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 3″; 150#, WND:duplex UNS S31803  In Stock
146 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size  (1”); 4.4MM THK;150#;ASME B16.20; WND:duplex UNS S31803;FLR:FLEX.graphite; inner & outer guide rings:Duplex UNS S31803;NACE MR0175/ISO 15156  In Stock
147 Dao cắt ống, serries RC2375 ratcheting, cat.no: 30088, hãng sản xuất Ridgid  In Stock
148 Dụng cụ giũa ống, serries 127 inner/outer, cat.no: 34965, hãng sản xuất Ridgid  In Stock
149 Dụng cụ đóng vít cầm tay có thể thay đổi được hoạt động bằng pin ( Gồm có pin và nguồn sạc ); size 1/2″, Code: M18CHIWF12  In Stock
150 Dụng cụ khoan cầm tay có thể thay đổi được hoạt động bằng pin ( Gồm có pin và nguồn sạc ); size 1/2″, Code: M18FDD-0  –
151 Dụng cụ cầm tay dùng để mài lỗ kim loại,bắt vít Milwauke C12RT- 0 12V  In Stock
152 Sạc pin kèm theo máy Milwauke M1218/FC 12V (M12) 18V (M18),50/60HZ,155W  In Stock
153 Ống dẫn dầu bằng thép không gỉ, không hàn, không nối, ống dài 6 mét, size 10MM X 1.5MM X 6MTRS, Part no: THT-3R60-10.00-1.00, hàng mới 100%  In Stock
154 Dụng cụ siết ống ( loại dây xích ), Part number: 92675, Hãng sản xuất : Ridgid, Mới 100%  In Stock
155 Đồng hồ đo áp suất, Code: 100-T5500-S-D-15-L-0/400BAR-LL, hãng sản xuất: Ashcroft, Hàng mới 100%  In Stock
156 Đồng hồ đo áp suất, Code: 100-T5500-S-D-04-L-0/400BAR-LL, hãng sản xuất: Ashcroft, Hàng mới 100%  In Stock
157 Đồng hồ đo áp suất, Code: 63-1008-S-13-L-0/16BAR-LL, hãng sản xuất: Ashcroft, Hàng mới 100%  In Stock
158 Đồng hồ đo áp suất, Code: 63-1008-S-13-L-0/25BAR-LL, hãng sản xuất: Ashcroft, Hàng mới 100%  In Stock
159 Vòng đệm bằng thép mềm R12 OCT, Item Number: ROC129Z  In Stock
160 Vòng đệm bằng thép không gỉ 316 ( 0.75″ NB 3/600LB B16.20 ), Item Number: CGI007031Y33  In Stock
161 Vòng đệm bằng thép không gỉ 316 ( 6″ NB 150LB B16.20 ), Item Number: CGI060011Y33  In Stock
162 Thiết bị đo áp suất trên đường ống, P/N 80-02-E-B-B-02T-Q-000-NF ( Bộ gồm có:Vòng cảm biến, thiết bị chuyển đổi áp suất, công tắc áp suất, 2 đồng hồ đo áp suất ), Hãng sản xuất Ashcroft, Hàng mới 100%  In Stock
163 Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: DXP-L21GNMB, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%  In Stock
164 Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: DXP-L21GNEB, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%  In Stock
165 Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: TXP-R21GNPM, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%  In Stock
166 Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: DXP-L20GNMS, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%  In Stock
167 Công tắc giới hạn dùng trong nhà máy công nghiệp,Model: DXP-M21GNEB, hãng sản xuất: TopWorx, hàng mới 100%  In Stock
168 Đồng hồ đo áp suất ( bao gồm màng cảm biến code 10-202TT-04T-150#RF-XCK ), Code: 45-1279-SS-04L-0/10Bar-XLL, Hãng sản xuât: ASHCROFT, Hàng mới 100%  In Stock
169 Cờ lê 10″/250mmm #10, Item code 31010, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
170 Cờ lê 12″/300mmm #12, Item code 31015, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  –
171 Cờ lê 14″/350mmm #14, Item code 31020, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
172 Cờ lê 18″/450mmm #18, Item code 31025, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  –
173 Cờ lê 24″/600mmm #24, Item code 31030, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
174 Dao cắt ống 1/8-1″ #10, Item code 32910, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  –
175 Lưỡi dao cắt ống #E-1240, Item code 33165, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  –
176 Lưỡi dao cắt ống #F-514, Item code 33100, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
177 Dụng cụ uốn ống 5/16″ #605/608M, Item code 38038, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
178 Dụng cụ uốn ống 3/8″ #606, Item code 38043, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
179 Dụng cụ uốn ống 6MM #606M, Item code 38053, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
180 Dụng cụ uốn ống 12MM #612M, Item code 38063, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
181 Dụng cụ uốn ống 1/4,5/16,3/8 #456, Item code 44852, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
182 Dụng cụ tiện ren ống 1/2-1″BSPT #00-R, Item code 65175, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
183 Van tiết lưu nhiệt Model : OJE – 12 -CP60 7X11 ODF 5 & # 39; P/N: 124212  In Stock
184 Van tiết lưu nhiệt, Model OJE -16 – CP60 9X11 ODF 5′ ODF , P/N 125527  In Stock
185 Dụng cụ uốn ống kim loại cầm tay, 605/608M, 5/16″, PN: 38038, Hãng sản xuất Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
186 Dụng cụ thông ống cầm tay, PN: 41408, Hãng sản xuất Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
187 Vòng đệm bằng kim loại dùng cho valve điều khiển  In Stock
188 Đồng hồ đo áp suất, Moel: 63-1008-S-02L-10BR/#-XLL; Range: 0-10 Bar & 0-140 Psi; Hãng sản xuất: Ashcroft; Hàng mới 100%  In Stock
189 Đồng hồ đo áp suất, Moel: 63-1008-S-02B-Range-XLL-UC; Range: -0/10 BR; Hãng sản xuất: Ashcroft; Hàng mới 100%  In Stock
190 Dụng cụ đóng vít cầm tay có thể thay đổi được hoạt động bằng pin 18V, ( Gồm có máy, pin sạc và nguồn sạc ); size 1/4″, Item code: M18BID-402C , Hãng sản xuất: Milwaukee, Hàng mới 100%  In Stock
191 Dao cắt ống size 1/4″-2.5/8″, Item code: 31803, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
192 Dao cắt ống size 3/16″-1.3/8″, Item code: 29963, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  –
193 Dao cắt ống size 3/4″-2″, Item code: 32870, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
194 Dao cắt ống size 1/8″-2″, Item code: 32820, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
195 Đầu cờ lê có tay vặn, size 11″, Item code: 66807, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  In Stock
196 Cờ lê đa năng, Item code: 46753, Hãng sản xuất: Ridgid, Hàng mới 100%  –
197 Khớp nối bằng thép không gỉ, có ren trong, đường kính trong 1IN, P/N: SS-1610-1-15, Mới 100%  In Stock
198 Khớp nối size 1/8 NPT M x 3/8 NPT F  –
199 Đồng hồ đo áp suất, type1327D, Operating pressure: 0 – 250 bar, Hãng sản xuất: Ashcroft, hàng mới 100%  –
200 Đồng hồ đo áp suất, Model: 40-1008S-01B, range: 0-160 PSI & 0-11 BAR, Hãng sản xuất: Ashcroft, hàng mới 100%  –
201 Mặt bích ghép nối bằng thép không gỉ, size 1″300# BL RF SA /A182 F51/F60, Hãng sản xuất W.Maass, Hàng mới 100%  –
202 Mặt bích ghép nối bằng thép carbon, size 1″300# BL RF A350 LF2/A105N, Hãng sản xuất Melesi, Hàng mới 100%  –
203 Đồng hồ đo áp suất, Moel: 10-1008S-04B-XLL-UC-CS; Range: -30 INHG/150 PSI & -1/10 BAR; Hãng sản xuất: Ashcroft; Hàng mới 100%  In Stock
204 Vòng đệm làm kín bằng thép kết hợp với graphite dùng cho van, Part no: DB15001JN, hãng sản xuất: Koso Kent Introl. Hàng mới 100%  In Stock
205 Đồng hồ đo nhiệt độ dùng trong công nghiệp, model: 100=AE=074=E=795MM=0/100 C=EN18=C4  In Stock
206 Bóng đèn huỳnh quang ống thẳng dài 1,2 mét, công suất 36W, Part no: 432336  In Stock
207 Khớp nối ống có ren bằng thép 1/2″x1/4″, P/N: SS-8-RA-4  In Stock
208 Bộ điều khiển motor của biến tần 1 phase, 200-240 V AC, Model SKA1200075, công suất 0.75Kw  In Stock
209 Đai bảo vệ mặt bích KBSSX03600  In Stock
210 Đai bảo vệ mặt bích SSFPX06900  In Stock
211 Mũ van SW3201G32  In Stock
212 Mũ van SW4601G49  –
213 Gel bôi trơn  In Stock
214 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1 1/2″; 300#, ASME B16.20; WND:SS316  In Stock
215 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1 1/2″; 900#, duplex UNS S31803  In Stock
216 Vòng đệm bằng thép kết hợp graphite, size 1″; 300#, duplex UNS S31803  In Stock

List Price ống dẫn dầu bằng thép không gỉ

 

0/5 (0 Reviews)